MIG/MAG:
-Dây hàn (thép cacbon): Ø 0.6 – 1.2 mm
-Dây hàn (Thép không rỉ): Ø 0.8 – 1.2 mm
-Dây hàn (Nhôm): Ø 0.8 – 1.2 mm
-Dây hàn (CuSi and CuAl): Ø 0.8 – 1.2 mm
PULSED / DC MMA: basic, rutile and cellulosic electrodes (up to Ø 5 mm)
PULSED / DC LIFT TIG
| Điện áp đầu vào | 3 x 400 V +/- 15% |
| Hiệu suất hàn 10 min/40°C | 60% 300A |
| 100% 280A | |
| Phạm vi dong hàn | 10 – 320 A |
| Phạm vi điện áp | 14.5 – 30 V |
| Tốc độ cấp dây | 1 – 22 m/min |
| Cấp bảo vệ | IP23 |

